mass card

mass card

A priest holds a mass card during a memorial service.

Định nghĩa

Danh từ: Thiệp lễ cầu nguyện (trong Giáo hội Công giáo Rôma). Đây một tấm thiệp được gửi đến gia đình tang lễ, thông báo rằng người gửi đã sắp xếp một Thánh lễ (Mass) được cử hành để cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất.

dụ sử dụng
  • (Gia đình nhận được nhiều thiệp lễ cầu nguyện từ bạn bè người thân để bày tỏ lời chia buồn.)
  • ( ấy đã gửi một tấm thiệp lễ cầu nguyện cho đồng nghiệp sau tang lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to arrange a mass card": sắp xếp gửi thiệp lễ cầu nguyện.

    • The parish office can help you arrange a mass card for the deceased. (Văn phòng giáo xứ có thể giúp bạn sắp xếp một tấm thiệp lễ cầu nguyện cho người đã khuất.)
  • "mass card as a gesture of sympathy": thiệp lễ cầu nguyện như một cử chỉ chia buồn.

    • In Catholic tradition, a mass card is a meaningful gesture of sympathy. (Trong truyền thống Công giáo, một tấm thiệp lễ cầu nguyện một cử chỉ chia buồn đầy ý nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mass (n): Thánh lễ (trong Công giáo).

    • They attended Mass every Sunday. (Họ tham dự Thánh lễ mỗi Chủ nhật.)
  • Memorial card (n): thiệp tưởng niệm (không nhất thiết liên quan đến Thánh lễ).

    • The family printed memorial cards with a photo of the deceased. (Gia đình đã in thiệp tưởng niệm kèm ảnh của người đã khuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Sympathy card: thiệp chia buồn (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Công giáo).
  • Funeral card: thiệp tang lễ (thường được phát tại đám tang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "to send a mass card": gửi thiệp lễ cầu nguyện (hành động phổ biến trong văn hóa Công giáo).
    • It is customary to send a mass card when you cannot attend the funeral. (Theo phong tục, người ta gửi thiệp lễ cầu nguyện khi không thể tham dự tang lễ.)

Từ gần giống